Tỷ giá Lev Bulgaria sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BGN sang SCR

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Rupee Seychelles 8.27737283 SCR
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨8.27737283 Hiện tại ₨8.27737283 Cao nhất ₨8.27737283
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang SCR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.27737283 SCR
2026-10-28
24 giờ qua
+0.002809 SCR
+0.03%
7 ngày qua
+0.002809 SCR
+0.03%
30 ngày qua
-0.09785 SCR
-1.17%
1 năm qua
-0.09785 SCR
-1.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
8.27456371
Hôm nay
8.27737283
Cao nhất
8.37522294
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.17%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang SCR.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.35527837 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.35527837 SCR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
8.27456371 – 8.37522294 SCR
Năm ổn định -1.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BGN8.2774 SCR
5 BGN41.3869 SCR
10 BGN82.7737 SCR
25 BGN206.9343 SCR
50 BGN413.8686 SCR
100 BGN827.74 SCR
500 BGN4138.69 SCR
1,000 BGN8277.37 SCR
5,000 BGN41386.86 SCR
10,000 BGN82773.73 SCR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SCR → BGN)

Số tiềnTỷ giá
1 SCR0.120811 BGN
5 SCR0.604056 BGN
10 SCR1.208113 BGN
25 SCR3.020282 BGN
50 SCR6.040564 BGN
100 SCR12.08 BGN
500 SCR60.41 BGN
1,000 SCR120.81 BGN
5,000 SCR604.06 BGN
10,000 SCR1208.11 BGN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BGN = 0.12085 SCR--
2026-10-271 BGN = 0.12085 SCR+0%
2026-10-281 BGN = 0.12081 SCR-0.03%