Tỷ giá Lev Bulgaria sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BGN sang SLL

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Leone Sierra Leone 14,086.71 SLL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le14,086.71 Hiện tại Le14,086.71 Cao nhất Le14,086.71
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14,086.71 SLL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SLL
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SLL
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SLL
0.00%
1 năm qua
0.000000 SLL
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
14,086.71
Hôm nay
14,086.71
Cao nhất
14,086.71
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang SLL.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 14,086.71 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14,086.71 SLL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
14,086.71 – 14,086.71 SLL
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BGN14086.7052 SLL
5 BGN70433.526 SLL
10 BGN140867.052 SLL
25 BGN352167.63 SLL
50 BGN704335.2599 SLL
100 BGN1408670.52 SLL
500 BGN7043352.6 SLL
1,000 BGN14086705.2 SLL
5,000 BGN70433525.99 SLL
10,000 BGN140867051.98 SLL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BGN = 7.0E-5 SLL+0%
2026-10-111 BGN = 7.0E-5 SLL+0%
2026-10-111 BGN = 7.0E-5 SLL+0%
2026-10-111 BGN = 7.0E-5 SLL+0%
2026-10-111 BGN = 7.0E-5 SLL+0%
2026-10-121 BGN = 7.0E-5 SLL+0%
2026-10-121 BGN = 7.0E-5 SLL+0%
2026-10-121 BGN = 7.0E-5 SLL+0%
2026-10-121 BGN = 7.0E-5 SLL+0%
2026-10-121 BGN = 7.0E-5 SLL+0%