Tỷ giá Franc Burundi sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BIF sang TOP

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Paʻanga Tonga 0.00079428 TOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất T$0.00079428 Hiện tại T$0.00079428 Cao nhất T$0.00079428
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00079428 TOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
-0.000003 TOP
-0.38%
30 ngày qua
-0.000008 TOP
-1.00%
1 năm qua
-0.000019 TOP
-2.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00078639
Hôm nay
0.00079428
Cao nhất
0.0008196
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.13%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
-2.20%
Tháng 1
+0.09%
Tháng 2
+0.79%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
-1.52%
Tháng 5
+1.20%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang TOP.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0008163 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0008163 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00079477 – 0.00083574 TOP
Năm ổn định -1.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00080996 TOP
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.00078886 – 0.00082921 TOP
Năm ổn định +0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00080267 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00078639 – 0.0008153 TOP
Năm ổn định -2.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BIF0.0008 TOP
5 BIF0.004 TOP
10 BIF0.0079 TOP
25 BIF0.0199 TOP
50 BIF0.0397 TOP
100 BIF0.08 TOP
500 BIF0.4 TOP
1,000 BIF0.79 TOP
5,000 BIF3.97 TOP
10,000 BIF7.94 TOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BIF = 1259.00788 TOP+0%
2026-10-111 BIF = 1259.00788 TOP+0%
2026-10-111 BIF = 1259.00788 TOP+0%
2026-10-111 BIF = 1259.00788 TOP+0%
2026-10-111 BIF = 1259.00788 TOP+0%
2026-10-121 BIF = 1259.00788 TOP+0%
2026-10-121 BIF = 1259.00788 TOP+0%
2026-10-121 BIF = 1259.00788 TOP+0%
2026-10-121 BIF = 1259.00788 TOP+0%
2026-10-121 BIF = 1259.00788 TOP+0%