Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang BIF

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Franc Burundi 1,259.01 BIF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FBu1,259.01 Hiện tại FBu1,259.01 Cao nhất FBu1,259.01
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,259.01 BIF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BIF
0.00%
7 ngày qua
+4.832955 BIF
+0.39%
30 ngày qua
+12.604907 BIF
+1.01%
1 năm qua
+29.070169 BIF
+2.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1,220.11
Hôm nay
1,259.01
Cao nhất
1,271.64
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.08%
Tháng 11
+0.72%
Tháng 12
+2.25%
Tháng 1
-0.09%
Tháng 2
-0.79%
Tháng 3
-0.35%
Tháng 4
+1.54%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang BIF.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,245.9 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,225.16 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,196.55 – 1,258.22 BIF
Năm ổn định +1.86%
2025
Tỷ giá trung bình 1,234.74 BIF
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
1,205.96 – 1,267.65 BIF
Năm ổn định -0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,245.9 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,226.54 – 1,271.64 BIF
Năm ổn định +2.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP1259.0079 BIF
5 TOP6295.0394 BIF
10 TOP12590.0788 BIF
25 TOP31475.1969 BIF
50 TOP62950.3938 BIF
100 TOP125900.79 BIF
500 TOP629503.94 BIF
1,000 TOP1259007.88 BIF
5,000 TOP6295039.38 BIF
10,000 TOP12590078.77 BIF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TOP = 0.00079 BIF+0%
2026-10-111 TOP = 0.00079 BIF+0%
2026-10-111 TOP = 0.00079 BIF+0%
2026-10-111 TOP = 0.00079 BIF+0%
2026-10-111 TOP = 0.00079 BIF+0%
2026-10-121 TOP = 0.00079 BIF+0%
2026-10-121 TOP = 0.00079 BIF+0%
2026-10-121 TOP = 0.00079 BIF+0%
2026-10-121 TOP = 0.00079 BIF+0%
2026-10-121 TOP = 0.00079 BIF+0%