Tỷ giá Đô la Brunei sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BND sang MOP
Cập nhật
1
BND
=
6.31193483
MOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BND = MOP$6.31193483 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = $0.15843003 BND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
MOP$6.31193483
Hiện tại
MOP$6.31193483
Cao nhất
MOP$6.31193483
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.31193483 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.007072 MOP
+0.11%
30 ngày qua
-0.064777 MOP
-1.02%
1 năm qua
+0.130325 MOP
+2.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
6.12304062 Hôm nay
6.31193483 Cao nhất
6.38939519
6.12304062 Hôm nay
6.31193483 Cao nhất
6.38939519
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.53%
Tháng 11
+0.83%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
-1.83%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
-1.21%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang MOP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.30622212 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
6.01733991 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.88085575
–
6.25535373
MOP
Năm ổn định
-1.47%
2025
Tỷ giá trung bình
6.14525109 MOP
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
5.84567905
–
6.35568551
MOP
BND tăng giá
+6.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.30622212 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.22464626
–
6.38939519
MOP
Năm ổn định
+1.24%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.