Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang BND
Cập nhật
1
MOP
=
0.15843003
BND
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = $0.15843003 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = MOP$6.31193483 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.15843003
Hiện tại
$0.15843003
Cao nhất
$0.15843003
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang BND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15843003 BND
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BND
0.00%
7 ngày qua
-0.000178 BND
-0.11%
30 ngày qua
+0.001609 BND
+1.03%
1 năm qua
-0.00334 BND
-2.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
0.15650934 Hôm nay
0.15843003 Cao nhất
0.16331755
0.15650934 Hôm nay
0.15843003 Cao nhất
0.16331755
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.53%
Tháng 11
-0.82%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+1.22%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+0.40%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang BND.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.16622705 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.16622705 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15986306
–
0.17004328
BND
Năm ổn định
+1.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16281415 BND
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.15733944
–
0.17106652
BND
MOP giảm giá
-6.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15858035 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15650934
–
0.1606517
BND
Năm ổn định
-1.23%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.