Tỷ giá Đô la Bahamas sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BSD sang MUR
Cập nhật
1
BSD
=
47.322292
MUR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BSD = ₨47.322292 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = $0.02113169 BSD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨47.322292
Hiện tại
₨47.322292
Cao nhất
₨47.322292
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
47.322292 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-1.124972 MUR
-2.32%
30 ngày qua
+0.370743 MUR
+0.79%
1 năm qua
+1.852505 MUR
+4.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
45.00724386 Hôm nay
47.322292 Cao nhất
48.44726446
45.00724386 Hôm nay
47.322292 Cao nhất
48.44726446
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.80%
Tháng 11
-0.23%
Tháng 12
-1.79%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
-0.59%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang MUR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 46.88989192 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
46.41844285 MUR
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
45.32443398
–
48.95294536
MUR
Năm ổn định
+1.28%
2025
Tỷ giá trung bình
45.7608973 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
43.90790456
–
47.68018464
MUR
Năm ổn định
-1.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
46.88989192 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
45.13377286
–
48.44726446
MUR
Năm ổn định
+2.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.