Tỷ giá Pula Botswana sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang MOP
Cập nhật
1
BWP
=
0.57033841
MOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = MOP$0.57033841 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = P1.75334501 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
MOP$0.57033841
Hiện tại
MOP$0.57033841
Cao nhất
MOP$0.57033841
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57033841 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.014836 MOP
-2.54%
30 ngày qua
-0.005651 MOP
-0.98%
1 năm qua
-0.000998 MOP
-0.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.55829796 Hôm nay
0.57033841 Cao nhất
0.61936953
0.55829796 Hôm nay
0.57033841 Cao nhất
0.61936953
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.23%
Tháng 11
+2.64%
Tháng 12
+1.31%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
-5.26%
Tháng 3
+1.98%
Tháng 4
+1.18%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+1.18%
Tháng 8
-1.46%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang MOP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.59556765 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.59428018 MOP
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.57398595
–
0.61286466
MOP
Năm ổn định
-2.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.58313668 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.55730786
–
0.6395348
MOP
Năm biến động
+1.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.59556765 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.56363814
–
0.61936953
MOP
BWP giảm giá
-6.50%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.