Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang BWP
Cập nhật
1
MOP
=
1.75334501
BWP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = P1.75334501 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = MOP$0.57033841 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
P1.75334501
Hiện tại
P1.75334501
Cao nhất
P1.75334501
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.75334501 BWP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BWP
0.00%
7 ngày qua
+0.044453 BWP
+2.60%
30 ngày qua
+0.017203 BWP
+0.99%
1 năm qua
+0.003064 BWP
+0.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
1.61454504 Hôm nay
1.75334501 Cao nhất
1.79115827
1.61454504 Hôm nay
1.75334501 Cao nhất
1.79115827
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.23%
Tháng 11
-2.57%
Tháng 12
-1.29%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
+5.55%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-1.17%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-1.17%
Tháng 8
+1.48%
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang BWP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.71580918 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
1.68298287 BWP
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
1.63168162
–
1.74220291
BWP
Năm ổn định
+2.16%
2025
Tỷ giá trung bình
1.71580918 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.56363658
–
1.79434037
BWP
Năm biến động
-1.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.67963857 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.61454504
–
1.77418794
BWP
MOP tăng giá
+6.95%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.