Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BYN sang CDF

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Franc Congo 759.31548213 CDF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC759.31548213 Hiện tại FC759.31548213 Cao nhất FC759.31548213
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
759.31548213 CDF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
-9.758936 CDF
-1.27%
30 ngày qua
+12.266175 CDF
+1.64%
1 năm qua
+64.036614 CDF
+9.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
620.36356856
Hôm nay
759.31548213
Cao nhất
843.16441471
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+13.85%
Tháng 11
+6.47%
Tháng 12
-3.33%
Tháng 1
+1.93%
Tháng 2
+2.21%
Tháng 3
+5.68%
Tháng 4
+0.94%
Tháng 5
-5.15%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-4.23%
Tháng 8
+2.18%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang CDF.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 865.65886697 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 865.65886697 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
844.9679217 – 877.2968946 CDF
Năm ổn định +1.68%
2025
Tỷ giá trung bình 830.58942502 CDF
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
620.36356856 – 889.67986186 CDF
Năm biến động -10.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 785.53082701 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
731.18268346 – 843.16441471 CDF
Năm biến động -2.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.