Tỷ giá Franc Congo sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang BYN

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Rúp Belarus 0.00131698 BYN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.00131698 Hiện tại Br0.00131698 Cao nhất Br0.00131698
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00131698 BYN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.000017 BYN
+1.29%
30 ngày qua
-0.000022 BYN
-1.62%
1 năm qua
-0.000121 BYN
-8.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00118601
Hôm nay
0.00131698
Cao nhất
0.00161196
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-12.17%
Tháng 11
-6.08%
Tháng 12
+3.45%
Tháng 1
-1.90%
Tháng 2
-2.16%
Tháng 3
-5.38%
Tháng 4
-0.93%
Tháng 5
+5.43%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
+4.41%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
+0.88%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang BYN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00127463 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00115529 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00113986 – 0.00118348 BYN
Năm ổn định -1.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00121753 BYN
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.001124 – 0.00161196 BYN
Năm biến động +11.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00127463 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00118601 – 0.00136765 BYN
Năm biến động +2.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.0013 BYN
5 CDF0.0066 BYN
10 CDF0.0132 BYN
25 CDF0.0329 BYN
50 CDF0.0658 BYN
100 CDF0.13 BYN
500 CDF0.66 BYN
1,000 CDF1.32 BYN
5,000 CDF6.58 BYN
10,000 CDF13.17 BYN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CDF = 759.31548 BYN+0%
2026-10-111 CDF = 759.31548 BYN+0%
2026-10-111 CDF = 759.31548 BYN+0%
2026-10-111 CDF = 759.31548 BYN+0%
2026-10-111 CDF = 759.31548 BYN+0%
2026-10-121 CDF = 759.31548 BYN+0%
2026-10-121 CDF = 759.31548 BYN+0%
2026-10-121 CDF = 759.31548 BYN+0%
2026-10-121 CDF = 759.31548 BYN+0%
2026-10-121 CDF = 759.31548 BYN+0%