Tỷ giá Rúp Belarus sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BYN sang MOP
Cập nhật
1
BYN
=
2.65690064
MOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BYN = MOP$2.65690064 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = Br0.3763784 BYN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$2.65690064
Hiện tại
MOP$2.65690064
Cao nhất
MOP$2.65690064
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.65690064 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.032142 MOP
-1.20%
30 ngày qua
-0.002807 MOP
-0.11%
1 năm qua
+0.302897 MOP
+12.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
2.34444111 Hôm nay
2.65690064 Cao nhất
2.95181548
2.34444111 Hôm nay
2.65690064 Cao nhất
2.95181548
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+16.73%
Tháng 11
+6.56%
Tháng 12
+3.59%
Tháng 1
-1.55%
Tháng 2
-2.40%
Tháng 3
+5.47%
Tháng 4
+3.02%
Tháng 5
-5.36%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
-4.28%
Tháng 8
+1.55%
Tháng 9
-0.80%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang MOP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.77385353 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
2.45501386 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.44121578
–
2.48099857
MOP
Năm ổn định
-0.72%
2025
Tỷ giá trung bình
2.45051109 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.34444111
–
2.79386563
MOP
Năm biến động
+12.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.77385353 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.61137919
–
2.95181548
MOP
Năm biến động
-2.70%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.