Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang BYN

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Rúp Belarus 0.3763784 BYN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.3763784 Hiện tại Br0.3763784 Cao nhất Br0.3763784
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3763784 BYN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.004499 BYN
+1.21%
30 ngày qua
+0.000397 BYN
+0.11%
1 năm qua
-0.04843 BYN
-11.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.33877456
Hôm nay
0.3763784
Cao nhất
0.42654089
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.33%
Tháng 11
-6.15%
Tháng 12
-3.46%
Tháng 1
+1.58%
Tháng 2
+2.46%
Tháng 3
-5.18%
Tháng 4
-2.93%
Tháng 5
+5.66%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
+4.47%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang BYN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.40867062 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.40733268 BYN
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.40306351 – 0.40963196 BYN
Năm ổn định +0.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.40867062 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.35792702 – 0.42654089 BYN
Năm biến động -11.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.36087538 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.33877456 – 0.38293941 BYN
Năm biến động +2.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.