Tỷ giá Rúp Belarus sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BYN sang TOP
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BYN/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang TOP.
0.69110283 Hôm nay
0.80623674 Cao nhất
0.88039253
Lịch sử tỷ giá BYN/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang TOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BYN | 0.8062 TOP |
| 5 BYN | 4.0312 TOP |
| 10 BYN | 8.0624 TOP |
| 25 BYN | 20.1559 TOP |
| 50 BYN | 40.3118 TOP |
| 100 BYN | 80.62 TOP |
| 500 BYN | 403.12 TOP |
| 1,000 BYN | 806.24 TOP |
| 5,000 BYN | 4031.18 TOP |
| 10,000 BYN | 8062.37 TOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → BYN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 1.24033 BYN |
| 5 TOP | 6.201652 BYN |
| 10 TOP | 12.403305 BYN |
| 25 TOP | 31.008262 BYN |
| 50 TOP | 62.016524 BYN |
| 100 TOP | 124.03 BYN |
| 500 TOP | 620.17 BYN |
| 1,000 TOP | 1240.33 BYN |
| 5,000 TOP | 6201.65 BYN |
| 10,000 TOP | 12403.3 BYN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BYN = 1.2344 TOP | -- |
| 2026-10-27 | 1 BYN = 1.2344 TOP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BYN = 1.23201 TOP | -0.19% |
| 2026-10-29 | 1 BYN = 1.23249 TOP | +0.04% |
| 2026-10-30 | 1 BYN = 1.23425 TOP | +0.14% |
| 2026-10-31 | 1 BYN = 1.23385 TOP | -0.03% |
| 2026-11-01 | 1 BYN = 1.23275 TOP | -0.09% |
| 2026-11-02 | 1 BYN = 1.23284 TOP | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 BYN = 1.23138 TOP | -0.12% |
| 2026-11-04 | 1 BYN = 1.24033 TOP | +0.73% |