Tỷ giá Rúp Belarus sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BYN sang TOP

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Paʻanga Tonga 0.80623674 TOP
-0.72% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T$0.80623674 Hiện tại T$0.80623674 Cao nhất T$0.80623674
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.80623674 TOP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.005861 TOP
-0.72%
7 ngày qua
-0.005444 TOP
-0.67%
30 ngày qua
+0.006687 TOP
+0.84%
1 năm qua
+0.098939 TOP
+13.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.69110283
Hôm nay
0.80623674
Cao nhất
0.88039253
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.52%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-1.54%
Tháng 2
-1.06%
Tháng 3
+6.07%
Tháng 4
+1.53%
Tháng 5
-4.08%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
-3.73%
Tháng 8
+1.45%
Tháng 9
+1.65%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang TOP.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.82157844 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.72155717 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.70259214 – 0.73537796 TOP
Năm ổn định +1.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.73133342 TOP
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.68791793 – 0.84500562 TOP
Năm biến động +12.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.82157844 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.76593989 – 0.88039253 TOP
Năm biến động -1.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BYN0.8062 TOP
5 BYN4.0312 TOP
10 BYN8.0624 TOP
25 BYN20.1559 TOP
50 BYN40.3118 TOP
100 BYN80.62 TOP
500 BYN403.12 TOP
1,000 BYN806.24 TOP
5,000 BYN4031.18 TOP
10,000 BYN8062.37 TOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → BYN)

Số tiềnTỷ giá
1 TOP1.24033 BYN
5 TOP6.201652 BYN
10 TOP12.403305 BYN
25 TOP31.008262 BYN
50 TOP62.016524 BYN
100 TOP124.03 BYN
500 TOP620.17 BYN
1,000 TOP1240.33 BYN
5,000 TOP6201.65 BYN
10,000 TOP12403.3 BYN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BYN = 1.2344 TOP--
2026-10-271 BYN = 1.2344 TOP+0%
2026-10-281 BYN = 1.23201 TOP-0.19%
2026-10-291 BYN = 1.23249 TOP+0.04%
2026-10-301 BYN = 1.23425 TOP+0.14%
2026-10-311 BYN = 1.23385 TOP-0.03%
2026-11-011 BYN = 1.23275 TOP-0.09%
2026-11-021 BYN = 1.23284 TOP+0.01%
2026-11-031 BYN = 1.23138 TOP-0.12%
2026-11-041 BYN = 1.24033 TOP+0.73%