Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang BYN

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Rúp Belarus 1.24033048 BYN
+0.73% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br1.24033048 Hiện tại Br1.24033048 Cao nhất Br1.24033048
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.24033048 BYN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.008951 BYN
+0.73%
7 ngày qua
+0.00832 BYN
+0.68%
30 ngày qua
-0.010374 BYN
-0.83%
1 năm qua
-0.173501 BYN
-12.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.13585698
Hôm nay
1.24033048
Cao nhất
1.44696268
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.12%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+1.56%
Tháng 2
+1.08%
Tháng 3
-5.72%
Tháng 4
-1.50%
Tháng 5
+4.25%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
+3.87%
Tháng 8
-1.43%
Tháng 9
-1.62%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang BYN.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.38602956 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.38602956 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.35984495 – 1.42330086 BYN
Năm ổn định -1.11%
2025
Tỷ giá trung bình 1.36954442 BYN
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
1.18342408 – 1.45366178 BYN
Năm biến động -11.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.21846099 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.13585698 – 1.30558548 BYN
Năm biến động +1.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP1.2403 BYN
5 TOP6.2017 BYN
10 TOP12.4033 BYN
25 TOP31.0083 BYN
50 TOP62.0165 BYN
100 TOP124.03 BYN
500 TOP620.17 BYN
1,000 TOP1240.33 BYN
5,000 TOP6201.65 BYN
10,000 TOP12403.3 BYN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → TOP)

Số tiềnTỷ giá
1 BYN0.806237 TOP
5 BYN4.031184 TOP
10 BYN8.062367 TOP
25 BYN20.155918 TOP
50 BYN40.311837 TOP
100 BYN80.62 TOP
500 BYN403.12 TOP
1,000 BYN806.24 TOP
5,000 BYN4031.18 TOP
10,000 BYN8062.37 TOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TOP = 0.81011 BYN--
2026-10-271 TOP = 0.81011 BYN+0%
2026-10-281 TOP = 0.81168 BYN+0.19%
2026-10-291 TOP = 0.81136 BYN-0.04%
2026-10-301 TOP = 0.81021 BYN-0.14%
2026-10-311 TOP = 0.81047 BYN+0.03%
2026-11-011 TOP = 0.81119 BYN+0.09%
2026-11-021 TOP = 0.81114 BYN-0.01%
2026-11-031 TOP = 0.8121 BYN+0.12%
2026-11-041 TOP = 0.80624 BYN-0.72%