Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TOP sang BYN
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TOP/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang BYN.
1.13585698 Hôm nay
1.24033048 Cao nhất
1.44696268
Lịch sử tỷ giá TOP/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang BYN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 1.2403 BYN |
| 5 TOP | 6.2017 BYN |
| 10 TOP | 12.4033 BYN |
| 25 TOP | 31.0083 BYN |
| 50 TOP | 62.0165 BYN |
| 100 TOP | 124.03 BYN |
| 500 TOP | 620.17 BYN |
| 1,000 TOP | 1240.33 BYN |
| 5,000 TOP | 6201.65 BYN |
| 10,000 TOP | 12403.3 BYN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → TOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BYN | 0.806237 TOP |
| 5 BYN | 4.031184 TOP |
| 10 BYN | 8.062367 TOP |
| 25 BYN | 20.155918 TOP |
| 50 BYN | 40.311837 TOP |
| 100 BYN | 80.62 TOP |
| 500 BYN | 403.12 TOP |
| 1,000 BYN | 806.24 TOP |
| 5,000 BYN | 4031.18 TOP |
| 10,000 BYN | 8062.37 TOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TOP = 0.81011 BYN | -- |
| 2026-10-27 | 1 TOP = 0.81011 BYN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TOP = 0.81168 BYN | +0.19% |
| 2026-10-29 | 1 TOP = 0.81136 BYN | -0.04% |
| 2026-10-30 | 1 TOP = 0.81021 BYN | -0.14% |
| 2026-10-31 | 1 TOP = 0.81047 BYN | +0.03% |
| 2026-11-01 | 1 TOP = 0.81119 BYN | +0.09% |
| 2026-11-02 | 1 TOP = 0.81114 BYN | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 TOP = 0.8121 BYN | +0.12% |
| 2026-11-04 | 1 TOP = 0.80624 BYN | -0.72% |