Tỷ giá Rúp Belarus sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BYN sang VES
Cập nhật
1
BYN
=
288.18128125
VES
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BYN = Bs.288.18128125 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = Br0.00347004 BYN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Bs.288.18128125
Hiện tại
Bs.288.18128125
Cao nhất
Bs.288.18128125
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang VES.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
288.18128125 VES
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 VES
0.00%
7 ngày qua
-0.317 VES
-0.11%
30 ngày qua
+13.124978 VES
+4.77%
1 năm qua
+231.188672 VES
+405.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
56.98308628 Hôm nay
288.18128125 Cao nhất
288.49828084
56.98308628 Hôm nay
288.18128125 Cao nhất
288.49828084
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+28.06%
Tháng 11
+28.32%
Tháng 12
+26.21%
Tháng 1
+11.75%
Tháng 2
+9.91%
Tháng 3
+8.34%
Tháng 4
+16.35%
Tháng 5
+6.85%
Tháng 6
+19.27%
Tháng 7
+1.56%
Tháng 8
+9.38%
Tháng 9
+1.28%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang VES.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 200.77813938 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
11.99314013 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.99744135
–
15.8826818
VES
Năm biến động
+43.51%
2025
Tỷ giá trung bình
55.5008315 VES
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
15.89044579
–
2,873.8
VES
Năm biến động
+537.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
200.77813938 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
101.82085226
–
288.49828084
VES
Năm biến động
+182.43%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.