Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang BYN

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Rúp Belarus 0.00347004 BYN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.00347004 Hiện tại Br0.00347004 Cao nhất Br0.00347004
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00347004 BYN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.000004 BYN
+0.11%
30 ngày qua
-0.000166 BYN
-4.55%
1 năm qua
-0.014076 BYN
-80.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00346623
Hôm nay
0.00347004
Cao nhất
0.01754907
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-21.91%
Tháng 11
-22.07%
Tháng 12
-20.77%
Tháng 1
-10.52%
Tháng 2
-9.01%
Tháng 3
-7.70%
Tháng 4
-14.05%
Tháng 5
-6.41%
Tháng 6
-16.16%
Tháng 7
-1.54%
Tháng 8
-8.57%
Tháng 9
-1.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang BYN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.08444545 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.08444545 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06296166 – 0.09093024 BYN
Năm biến động -30.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03221829 BYN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.00034797 – 0.0629309 BYN
Năm biến động -84.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00544463 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00346623 – 0.00982117 BYN
Năm biến động -64.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.