Tỷ giá Đô la Belize sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BZD sang MOP

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Pataca Ma Cao 4.039079 MOP
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$4.039079 Hiện tại MOP$4.039079 Cao nhất MOP$4.040462
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.039079 MOP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001383 MOP
-0.03%
7 ngày qua
-0.001655 MOP
-0.04%
30 ngày qua
+0.022303 MOP
+0.56%
1 năm qua
+0.062971 MOP
+1.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.96057694
Hôm nay
4.039079
Cao nhất
4.041838
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.69%
Tháng 12
-0.44%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.01%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
Tháng 9
+0.71%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang MOP.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.00866599 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.97794153 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.95071807 – 4.00657515 MOP
Năm ổn định -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 3.98960258 MOP
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
3.9565047 – 4.04401986 MOP
Năm ổn định -0.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.00866599 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.96057694 – 4.041838 MOP
Năm ổn định +1.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BZD4.0391 MOP
5 BZD20.1954 MOP
10 BZD40.3908 MOP
25 BZD100.977 MOP
50 BZD201.954 MOP
100 BZD403.91 MOP
500 BZD2019.54 MOP
1,000 BZD4039.08 MOP
5,000 BZD20195.4 MOP
10,000 BZD40390.79 MOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → BZD)

Số tiềnTỷ giá
1 MOP0.247581 BZD
5 MOP1.237906 BZD
10 MOP2.475812 BZD
25 MOP6.18953 BZD
50 MOP12.37906 BZD
100 MOP24.76 BZD
500 MOP123.79 BZD
1,000 MOP247.58 BZD
5,000 MOP1237.91 BZD
10,000 MOP2475.81 BZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BZD = 0.24754 MOP+0.01%
2026-10-301 BZD = 0.24751 MOP-0.01%
2026-10-311 BZD = 0.24748 MOP-0.01%
2026-11-011 BZD = 0.2475 MOP+0.01%
2026-11-021 BZD = 0.2475 MOP+0%
2026-11-031 BZD = 0.24753 MOP+0.01%
2026-11-041 BZD = 0.24746 MOP-0.03%
2026-11-051 BZD = 0.24749 MOP+0.01%
2026-11-061 BZD = 0.2475 MOP+0%
2026-11-071 BZD = 0.24758 MOP+0.03%