Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang BZD

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Đô la Belize 0.24758119 BZD
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất BZ$0.24749645 Hiện tại BZ$0.24758119 Cao nhất BZ$0.24758119
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24758119 BZD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000085 BZD
+0.03%
7 ngày qua
+0.000101 BZD
+0.04%
30 ngày qua
-0.001375 BZD
-0.55%
1 năm qua
-0.003921 BZD
-1.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.24741219
Hôm nay
0.24758119
Cao nhất
0.25248847
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.70%
Tháng 12
+0.44%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.01%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.70%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang BZD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.25138894 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.25138894 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.24958973 – 0.25311854 BZD
Năm ổn định +0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25065675 BZD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.24727871 – 0.25274834 BZD
Năm ổn định +0.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24946249 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24741219 – 0.25248847 BZD
Năm ổn định -1.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP0.2476 BZD
5 MOP1.2379 BZD
10 MOP2.4758 BZD
25 MOP6.1895 BZD
50 MOP12.3791 BZD
100 MOP24.76 BZD
500 MOP123.79 BZD
1,000 MOP247.58 BZD
5,000 MOP1237.91 BZD
10,000 MOP2475.81 BZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BZD → MOP)

Số tiềnTỷ giá
1 BZD4.039079 MOP
5 BZD20.195395 MOP
10 BZD40.39079 MOP
25 BZD100.976975 MOP
50 BZD201.95395 MOP
100 BZD403.91 MOP
500 BZD2019.54 MOP
1,000 BZD4039.08 MOP
5,000 BZD20195.4 MOP
10,000 BZD40390.79 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 MOP = 4.0398 BZD-0.01%
2026-10-301 MOP = 4.04031 BZD+0.01%
2026-10-311 MOP = 4.04073 BZD+0.01%
2026-11-011 MOP = 4.04034 BZD-0.01%
2026-11-021 MOP = 4.04037 BZD+0%
2026-11-031 MOP = 4.03995 BZD-0.01%
2026-11-041 MOP = 4.04103 BZD+0.03%
2026-11-051 MOP = 4.0406 BZD-0.01%
2026-11-061 MOP = 4.04046 BZD+-0%
2026-11-071 MOP = 4.03908 BZD-0.03%