Tỷ giá Đô la Canada sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CAD sang HUF

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Forint Hungary 234.60548582 HUF
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Ft234.32477877 Hiện tại Ft234.60548582 Cao nhất Ft234.60548582
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang HUF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
234.60548582 HUF
2026-10-29
24 giờ qua
+0.280707 HUF
+0.12%
7 ngày qua
+1.585677 HUF
+0.68%
30 ngày qua
+6.8477 HUF
+3.01%
1 năm qua
-4.939155 HUF
-2.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
215.12186188
Hôm nay
234.60548582
Cao nhất
252.79336674
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.77%
Tháng 11
+2.26%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
+0.64%
Tháng 3
-3.69%
Tháng 4
-3.53%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
+2.78%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
+2.84%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang HUF.

1322 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 286.30242009 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 286.30242009 HUF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
242.00781653 – 321.66466346 HUF
Năm biến động +8.87%
2023
Tỷ giá trung bình 261.6918787 HUF
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
248.10244093 – 279.81823142 HUF
Năm biến động -5.43%
2024
Tỷ giá trung bình 266.72396785 HUF
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
257.76397515 – 282.35011335 HUF
CAD tăng giá +4.90%
2025
Tỷ giá trung bình 252.31523678 HUF
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
234.07152899 – 281.4341114 HUF
Năm biến động -13.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 229.49487196 HUF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
215.12186188 – 252.79336674 HUF
Năm biến động -1.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CAD234.6055 HUF
5 CAD1173.0274 HUF
10 CAD2346.0549 HUF
25 CAD5865.1371 HUF
50 CAD11730.2743 HUF
100 CAD23460.55 HUF
500 CAD117302.74 HUF
1,000 CAD234605.49 HUF
5,000 CAD1173027.43 HUF
10,000 CAD2346054.86 HUF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HUF → CAD)

Số tiềnTỷ giá
1 HUF0.004262 CAD
5 HUF0.021312 CAD
10 HUF0.042625 CAD
25 HUF0.106562 CAD
50 HUF0.213124 CAD
100 HUF0.43 CAD
500 HUF2.13 CAD
1,000 HUF4.26 CAD
5,000 HUF21.31 CAD
10,000 HUF42.62 CAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-191 CAD = 0.00435 HUF--
2026-10-201 CAD = 0.00432 HUF-0.69%
2026-10-211 CAD = 0.00432 HUF+0%
2026-10-221 CAD = 0.00429 HUF-0.69%
2026-10-231 CAD = 0.00427 HUF-0.47%
2026-10-261 CAD = 0.00427 HUF+0%
2026-10-271 CAD = 0.00429 HUF+0.47%
2026-10-271 CAD = 0.00429 HUF+0%
2026-10-281 CAD = 0.00427 HUF-0.47%
2026-10-291 CAD = 0.00426 HUF-0.23%