Tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Canada hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Canada hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Đô la Canada. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HUF sang CAD
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Canada
Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang CAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HUF/CAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang CAD.
0.0039558 Hôm nay
0.00426758 Cao nhất
0.00464853
Lịch sử tỷ giá HUF/CAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang CAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HUF | 0.0043 CAD |
| 5 HUF | 0.0213 CAD |
| 10 HUF | 0.0427 CAD |
| 25 HUF | 0.1067 CAD |
| 50 HUF | 0.2134 CAD |
| 100 HUF | 0.43 CAD |
| 500 HUF | 2.13 CAD |
| 1,000 HUF | 4.27 CAD |
| 5,000 HUF | 21.34 CAD |
| 10,000 HUF | 42.68 CAD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CAD → HUF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CAD | 234.324779 HUF |
| 5 CAD | 1171.623894 HUF |
| 10 CAD | 2343.247788 HUF |
| 25 CAD | 5858.119469 HUF |
| 50 CAD | 11716.238938 HUF |
| 100 CAD | 23432.48 HUF |
| 500 CAD | 117162.39 HUF |
| 1,000 CAD | 234324.78 HUF |
| 5,000 CAD | 1171623.89 HUF |
| 10,000 CAD | 2343247.79 HUF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-19 | 1 HUF = 230.027 CAD | -- |
| 2026-10-20 | 1 HUF = 231.42125 CAD | +0.61% |
| 2026-10-21 | 1 HUF = 231.31852 CAD | -0.04% |
| 2026-10-22 | 1 HUF = 233.01981 CAD | +0.74% |
| 2026-10-23 | 1 HUF = 234.11218 CAD | +0.47% |
| 2026-10-26 | 1 HUF = 234.12461 CAD | +0.01% |
| 2026-10-27 | 1 HUF = 233.34612 CAD | -0.33% |
| 2026-10-27 | 1 HUF = 233.34612 CAD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HUF = 234.32478 CAD | +0.42% |