Tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Canada hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Canada hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Đô la Canada. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HUF sang CAD

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Đô la Canada 0.00426758 CAD
-0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00426758 Hiện tại $0.00426758 Cao nhất $0.00426758
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Canada

Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang CAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/CAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang CAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00426758 CAD
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000018 CAD
-0.42%
7 ngày qua
-0.000055 CAD
-1.28%
30 ngày qua
-0.000123 CAD
-2.80%
1 năm qua
+0.000074 CAD
+1.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0039558
Hôm nay
0.00426758
Cao nhất
0.00464853
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.80%
Tháng 11
-2.21%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
-0.63%
Tháng 3
+3.83%
Tháng 4
+3.65%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
-2.70%
Tháng 7
-0.59%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
-2.64%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/CAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang CAD.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00436274 CAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00351268 CAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00310883 – 0.0041321 CAD
Năm biến động -8.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00382381 CAD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.00357375 – 0.00403059 CAD
Năm biến động +5.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00375061 CAD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.0035417 – 0.00387952 CAD
HUF giảm giá -4.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00397275 CAD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.00355323 – 0.0042722 CAD
Năm biến động +15.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00436274 CAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0039558 – 0.00464853 CAD
Năm biến động +1.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HUF0.0043 CAD
5 HUF0.0213 CAD
10 HUF0.0427 CAD
25 HUF0.1067 CAD
50 HUF0.2134 CAD
100 HUF0.43 CAD
500 HUF2.13 CAD
1,000 HUF4.27 CAD
5,000 HUF21.34 CAD
10,000 HUF42.68 CAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CAD → HUF)

Số tiềnTỷ giá
1 CAD234.324779 HUF
5 CAD1171.623894 HUF
10 CAD2343.247788 HUF
25 CAD5858.119469 HUF
50 CAD11716.238938 HUF
100 CAD23432.48 HUF
500 CAD117162.39 HUF
1,000 CAD234324.78 HUF
5,000 CAD1171623.89 HUF
10,000 CAD2343247.79 HUF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-191 HUF = 230.027 CAD--
2026-10-201 HUF = 231.42125 CAD+0.61%
2026-10-211 HUF = 231.31852 CAD-0.04%
2026-10-221 HUF = 233.01981 CAD+0.74%
2026-10-231 HUF = 234.11218 CAD+0.47%
2026-10-261 HUF = 234.12461 CAD+0.01%
2026-10-271 HUF = 233.34612 CAD-0.33%
2026-10-271 HUF = 233.34612 CAD+0%
2026-10-281 HUF = 234.32478 CAD+0.42%