Tỷ giá Đô la Canada sang Shilling Uganda hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Shilling Uganda hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CAD sang UGX

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Shilling Uganda 3,027.19 UGX
-1.52% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất USh3,027.19 Hiện tại USh3,027.19 Cao nhất USh3,073.79
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Shilling Uganda

Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/UGX

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang UGX.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,027.19 UGX
2026-10-30
24 giờ qua
-46.59749 UGX
-1.52%
7 ngày qua
-67.24013 UGX
-2.17%
30 ngày qua
+224.362054 UGX
+8.00%
1 năm qua
+224.362054 UGX
+8.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2,802.83
Hôm nay
3,027.19
Cao nhất
3,094.43
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+8.00%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/UGX trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang UGX.

7 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2,878.9 UGX
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,878.9 UGX
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2,802.83 – 3,094.43 UGX
CAD tăng giá +8.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CAD3027.1896 UGX
5 CAD15135.9478 UGX
10 CAD30271.8955 UGX
25 CAD75679.7388 UGX
50 CAD151359.4775 UGX
100 CAD302718.96 UGX
500 CAD1513594.78 UGX
1,000 CAD3027189.55 UGX
5,000 CAD15135947.75 UGX
10,000 CAD30271895.5 UGX

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UGX → CAD)

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.00033 CAD
5 UGX0.001652 CAD
10 UGX0.003303 CAD
25 UGX0.008258 CAD
50 UGX0.016517 CAD
100 UGX0.03 CAD
500 UGX0.17 CAD
1,000 UGX0.33 CAD
5,000 UGX1.65 CAD
10,000 UGX3.3 CAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CAD = 0.00032 UGX--
2026-10-271 CAD = 0.00032 UGX+0%
2026-10-281 CAD = 0.00033 UGX+3.12%
2026-10-291 CAD = 0.00033 UGX+0%
2026-10-301 CAD = 0.00033 UGX+0%