Tỷ giá Shilling Uganda sang Đô la Canada hôm nay

Tỷ giá Shilling Uganda sang Đô la Canada hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Uganda được định giá bằng Đô la Canada. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UGX sang CAD

Cập nhật
Shilling Uganda 1 UGX = Đô la Canada 0.00032533 CAD
-1.83% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00032533 Hiện tại $0.00032533 Cao nhất $0.0003314
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Đô la Canada

Theo dõi xu hướng tỷ giá UGX sang CAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UGX/CAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UGX sang CAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00032533 CAD
2026-10-29
24 giờ qua
-0.000006 CAD
-1.83%
7 ngày qua
+0.000002 CAD
+0.67%
30 ngày qua
-0.000031 CAD
-8.82%
1 năm qua
-0.000031 CAD
-8.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00032316
Hôm nay
0.00032533
Cao nhất
0.00035678
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-8.82%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UGX/CAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UGX sang CAD.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00034903 CAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UGX giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00034903 CAD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00032316 – 0.00035678 CAD
UGX giảm giá -8.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.0003 CAD
5 UGX0.0016 CAD
10 UGX0.0033 CAD
25 UGX0.0081 CAD
50 UGX0.0163 CAD
100 UGX0.03 CAD
500 UGX0.16 CAD
1,000 UGX0.33 CAD
5,000 UGX1.63 CAD
10,000 UGX3.25 CAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CAD → UGX)

Số tiềnTỷ giá
1 CAD3073.787041 UGX
5 CAD15368.935203 UGX
10 CAD30737.870405 UGX
25 CAD76844.676014 UGX
50 CAD153689.352027 UGX
100 CAD307378.7 UGX
500 CAD1536893.52 UGX
1,000 CAD3073787.04 UGX
5,000 CAD15368935.2 UGX
10,000 CAD30737870.41 UGX

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UGX = 3094.42968 CAD--
2026-10-271 UGX = 3094.42968 CAD+0%
2026-10-281 UGX = 3017.53106 CAD-2.49%
2026-10-291 UGX = 3073.78704 CAD+1.86%