Tỷ giá Shilling Uganda sang Đô la Canada hôm nay
Tỷ giá Shilling Uganda sang Đô la Canada hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Uganda được định giá bằng Đô la Canada. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại UGX sang CAD
Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Đô la Canada
Theo dõi xu hướng tỷ giá UGX sang CAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá UGX/CAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UGX sang CAD.
0.00032316 Hôm nay
0.00032533 Cao nhất
0.00035678
Lịch sử tỷ giá UGX/CAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UGX sang CAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UGX | 0.0003 CAD |
| 5 UGX | 0.0016 CAD |
| 10 UGX | 0.0033 CAD |
| 25 UGX | 0.0081 CAD |
| 50 UGX | 0.0163 CAD |
| 100 UGX | 0.03 CAD |
| 500 UGX | 0.16 CAD |
| 1,000 UGX | 0.33 CAD |
| 5,000 UGX | 1.63 CAD |
| 10,000 UGX | 3.25 CAD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CAD → UGX)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CAD | 3073.787041 UGX |
| 5 CAD | 15368.935203 UGX |
| 10 CAD | 30737.870405 UGX |
| 25 CAD | 76844.676014 UGX |
| 50 CAD | 153689.352027 UGX |
| 100 CAD | 307378.7 UGX |
| 500 CAD | 1536893.52 UGX |
| 1,000 CAD | 3073787.04 UGX |
| 5,000 CAD | 15368935.2 UGX |
| 10,000 CAD | 30737870.41 UGX |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 UGX = 3094.42968 CAD | -- |
| 2026-10-27 | 1 UGX = 3094.42968 CAD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 UGX = 3017.53106 CAD | -2.49% |
| 2026-10-29 | 1 UGX = 3073.78704 CAD | +1.86% |