Tỷ giá Franc Congo sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang MOP

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Pataca Ma Cao 0.00349907 MOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$0.00349907 Hiện tại MOP$0.00349907 Cao nhất MOP$0.00349907
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00349907 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.000003 MOP
+0.07%
30 ngày qua
-0.000061 MOP
-1.72%
1 năm qua
+0.000113 MOP
+3.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0033857
Hôm nay
0.00349907
Cao nhất
0.00381606
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.53%
Tháng 11
+0.08%
Tháng 12
+7.16%
Tháng 1
-3.42%
Tháng 2
-4.51%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+2.06%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
-0.63%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang MOP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00353219 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00283631 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00279354 – 0.00290784 MOP
Năm ổn định -2.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00298056 MOP
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.00274996 – 0.00379021 MOP
Năm biến động +25.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00353219 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00347236 – 0.00381606 MOP
Năm ổn định -0.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.0035 MOP
5 CDF0.0175 MOP
10 CDF0.035 MOP
25 CDF0.0875 MOP
50 CDF0.175 MOP
100 CDF0.35 MOP
500 CDF1.75 MOP
1,000 CDF3.5 MOP
5,000 CDF17.5 MOP
10,000 CDF34.99 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CDF = 285.78994 MOP+0%
2026-10-111 CDF = 285.78994 MOP+0%
2026-10-111 CDF = 285.78994 MOP+0%
2026-10-111 CDF = 285.78994 MOP+0%
2026-10-111 CDF = 285.78994 MOP+0%
2026-10-121 CDF = 285.78994 MOP+0%
2026-10-121 CDF = 285.78994 MOP+0%
2026-10-121 CDF = 285.78994 MOP+0%
2026-10-121 CDF = 285.78994 MOP+0%
2026-10-121 CDF = 285.78994 MOP+0%