Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang CDF

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Franc Congo 285.7899426 CDF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC285.7899426 Hiện tại FC285.7899426 Cao nhất FC285.7899426
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
285.7899426 CDF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
-0.213082 CDF
-0.07%
30 ngày qua
+4.913438 CDF
+1.75%
1 năm qua
-9.570233 CDF
-3.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
262.05032353
Hôm nay
285.7899426
Cao nhất
295.36017547
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.46%
Tháng 11
-0.08%
Tháng 12
-6.68%
Tháng 1
+3.54%
Tháng 2
+4.72%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-2.02%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang CDF.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 352.61654801 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 352.61654801 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
343.89827627 – 357.969084 CDF
Năm ổn định +2.41%
2025
Tỷ giá trung bình 339.15003845 CDF
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
263.83767152 – 363.64200612 CDF
Năm biến động -20.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 283.20185136 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
262.05032353 – 287.98874027 CDF
Năm ổn định +0.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP285.7899 CDF
5 MOP1428.9497 CDF
10 MOP2857.8994 CDF
25 MOP7144.7486 CDF
50 MOP14289.4971 CDF
100 MOP28578.99 CDF
500 MOP142894.97 CDF
1,000 MOP285789.94 CDF
5,000 MOP1428949.71 CDF
10,000 MOP2857899.43 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MOP = 0.0035 CDF+0%
2026-10-111 MOP = 0.0035 CDF+0%
2026-10-111 MOP = 0.0035 CDF+0%
2026-10-111 MOP = 0.0035 CDF+0%
2026-10-111 MOP = 0.0035 CDF+0%
2026-10-121 MOP = 0.0035 CDF+0%
2026-10-121 MOP = 0.0035 CDF+0%
2026-10-121 MOP = 0.0035 CDF+0%
2026-10-121 MOP = 0.0035 CDF+0%
2026-10-121 MOP = 0.0035 CDF+0%