Tỷ giá Franc Congo sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang VES
Cập nhật
1
CDF
=
0.37952773
VES
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = Bs.0.37952773 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = FC2.63485359 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Bs.0.37952773
Hiện tại
Bs.0.37952773
Cao nhất
Bs.0.37952773
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang VES.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37952773 VES
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 VES
0.00%
7 ngày qua
+0.004404 VES
+1.17%
30 ngày qua
+0.011337 VES
+3.08%
1 năm qua
+0.297557 VES
+363.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.08197086 Hôm nay
0.37952773 Cao nhất
0.38025745
0.08197086 Hôm nay
0.37952773 Cao nhất
0.38025745
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+12.48%
Tháng 11
+20.51%
Tháng 12
+30.56%
Tháng 1
+9.63%
Tháng 2
+7.53%
Tháng 3
+2.51%
Tháng 4
+15.26%
Tháng 5
+12.64%
Tháng 6
+19.97%
Tháng 7
+6.04%
Tháng 8
+7.04%
Tháng 9
+2.17%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang VES.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.25643034 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.01384963 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01260492
–
0.0182429
VES
Năm biến động
+41.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06838384 VES
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.01819087
–
3.24296134
VES
Năm biến động
+611.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25643034 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13133956
–
0.38025745
VES
Năm biến động
+188.97%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.