Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VES sang CDF

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Franc Congo 2.63485359 CDF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC2.63485359 Hiện tại FC2.63485359 Cao nhất FC2.63485359
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.63485359 CDF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
-0.030932 CDF
-1.16%
30 ngày qua
-0.081133 CDF
-2.99%
1 năm qua
-9.564603 CDF
-78.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.62979725
Hôm nay
2.63485359
Cao nhất
12.19945668
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-11.09%
Tháng 11
-17.02%
Tháng 12
-23.41%
Tháng 1
-8.79%
Tháng 2
-7.01%
Tháng 3
-2.45%
Tháng 4
-13.24%
Tháng 5
-11.22%
Tháng 6
-16.65%
Tháng 7
-5.70%
Tháng 8
-6.58%
Tháng 9
-2.13%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang CDF.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 73.07269607 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 73.07269607 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
54.81585681 – 79.33412104 CDF
Năm biến động -29.15%
2025
Tỷ giá trung bình 27.54467357 CDF
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.30836014 – 54.97262098 CDF
Năm biến động -85.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.27859673 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.62979725 – 7.61385251 CDF
Năm biến động -65.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VES2.6349 CDF
5 VES13.1743 CDF
10 VES26.3485 CDF
25 VES65.8713 CDF
50 VES131.7427 CDF
100 VES263.49 CDF
500 VES1317.43 CDF
1,000 VES2634.85 CDF
5,000 VES13174.27 CDF
10,000 VES26348.54 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 VES = 0.37953 CDF+0%
2026-10-111 VES = 0.37953 CDF+0%
2026-10-111 VES = 0.37953 CDF+0%
2026-10-111 VES = 0.37953 CDF+0%
2026-10-111 VES = 0.37953 CDF+0%
2026-10-121 VES = 0.37953 CDF+0%
2026-10-121 VES = 0.37953 CDF+0%
2026-10-121 VES = 0.37953 CDF+0%
2026-10-121 VES = 0.37953 CDF+0%
2026-10-121 VES = 0.37953 CDF+0%