Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Ringgit Malaysia hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Ringgit Malaysia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CHF sang MYR

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Ringgit Malaysia 4.93379941 MYR
-0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất RM4.93379941 Hiện tại RM4.93379941 Cao nhất RM4.94194183
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Ringgit Malaysia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/MYR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang MYR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.93379941 MYR
2026-10-29
24 giờ qua
-0.008142 MYR
-0.16%
7 ngày qua
-0.03372 MYR
-0.68%
30 ngày qua
+0.025093 MYR
+0.51%
1 năm qua
-0.319165 MYR
-6.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.88562988
Hôm nay
4.93379941
Cao nhất
5.25296402
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.36%
Tháng 11
-0.79%
Tháng 12
+0.51%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
-1.77%
Tháng 8
-1.97%
Tháng 9
+0.90%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/MYR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang MYR.

1322 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 5.19579484 MYR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.60848256 MYR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.37408149 – 4.86401393 MYR
CHF tăng giá +4.45%
2023
Tỷ giá trung bình 5.07869492 MYR
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
4.60377358 – 5.5055902 MYR
Năm biến động +15.04%
2024
Tỷ giá trung bình 5.19579484 MYR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.8701422 – 5.5106817 MYR
Năm biến động -8.92%
2025
Tỷ giá trung bình 5.15937302 MYR
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
4.82841793 – 5.42347597 MYR
Năm biến động +3.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.02684473 MYR
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
4.88562988 – 5.13749045 MYR
CHF giảm giá -3.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CHF4.9338 MYR
5 CHF24.669 MYR
10 CHF49.338 MYR
25 CHF123.345 MYR
50 CHF246.69 MYR
100 CHF493.38 MYR
500 CHF2466.9 MYR
1,000 CHF4933.8 MYR
5,000 CHF24669 MYR
10,000 CHF49337.99 MYR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MYR → CHF)

Số tiềnTỷ giá
1 MYR0.202684 CHF
5 MYR1.013418 CHF
10 MYR2.026836 CHF
25 MYR5.067089 CHF
50 MYR10.134178 CHF
100 MYR20.27 CHF
500 MYR101.34 CHF
1,000 MYR202.68 CHF
5,000 MYR1013.42 CHF
10,000 MYR2026.84 CHF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-191 CHF = 0.20209 MYR--
2026-10-201 CHF = 0.20174 MYR-0.17%
2026-10-211 CHF = 0.20191 MYR+0.08%
2026-10-221 CHF = 0.20131 MYR-0.3%
2026-10-231 CHF = 0.20177 MYR+0.23%
2026-10-261 CHF = 0.20212 MYR+0.17%
2026-10-271 CHF = 0.20184 MYR-0.14%
2026-10-271 CHF = 0.20184 MYR+0%
2026-10-281 CHF = 0.20235 MYR+0.25%
2026-10-291 CHF = 0.20268 MYR+0.16%