Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Ringgit Malaysia được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MYR sang CHF

Cập nhật
Ringgit Malaysia 1 MYR = Franc Thụy sĩ 0.20332444 CHF
+0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CHF0.20268355 Hiện tại CHF0.20332444 Cao nhất CHF0.20332444
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ringgit Malaysia sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá MYR sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MYR/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MYR sang CHF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20332444 CHF
2026-10-30
24 giờ qua
+0.000641 CHF
+0.32%
7 ngày qua
+0.00155 CHF
+0.77%
30 ngày qua
-0.00084 CHF
-0.41%
1 năm qua
+0.012003 CHF
+6.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.19081749
Hôm nay
0.20332444
Cao nhất
0.2046819
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.38%
Tháng 11
+0.80%
Tháng 12
-0.50%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
+1.80%
Tháng 8
+2.01%
Tháng 9
-0.57%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MYR/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MYR sang CHF.

1323 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.21710134 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MYR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21710134 CHF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20559152 – 0.22861943 CHF
MYR giảm giá -4.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19731626 CHF
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.18163357 – 0.21721311 CHF
Năm biến động -13.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.19264229 CHF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18146575 – 0.20533281 CHF
Năm biến động +9.80%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1939696 CHF
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.1843836 – 0.20710718 CHF
Năm biến động -3.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19897884 CHF
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.19464756 – 0.2046819 CHF
MYR tăng giá +3.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MYR0.2033 CHF
5 MYR1.0166 CHF
10 MYR2.0332 CHF
25 MYR5.0831 CHF
50 MYR10.1662 CHF
100 MYR20.33 CHF
500 MYR101.66 CHF
1,000 MYR203.32 CHF
5,000 MYR1016.62 CHF
10,000 MYR2033.24 CHF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CHF → MYR)

Số tiềnTỷ giá
1 CHF4.918248 MYR
5 CHF24.591239 MYR
10 CHF49.182478 MYR
25 CHF122.956196 MYR
50 CHF245.912392 MYR
100 CHF491.82 MYR
500 CHF2459.12 MYR
1,000 CHF4918.25 MYR
5,000 CHF24591.24 MYR
10,000 CHF49182.48 MYR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-201 MYR = 4.95696 CHF--
2026-10-211 MYR = 4.95273 CHF-0.09%
2026-10-221 MYR = 4.96752 CHF+0.3%
2026-10-231 MYR = 4.95603 CHF-0.23%
2026-10-261 MYR = 4.94765 CHF-0.17%
2026-10-271 MYR = 4.95439 CHF+0.14%
2026-10-271 MYR = 4.95439 CHF+0%
2026-10-281 MYR = 4.94194 CHF-0.25%
2026-10-291 MYR = 4.9338 CHF-0.16%
2026-10-301 MYR = 4.91825 CHF-0.32%