Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lilangeni Swaziland hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lilangeni Swaziland hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CHF sang SZL

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Lilangeni Swaziland 20.07470009 SZL
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L20.07470009 Hiện tại L20.07470009 Cao nhất L20.1138094
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lilangeni Swaziland

Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/SZL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang SZL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
20.07470009 SZL
2026-10-29
24 giờ qua
-0.039109 SZL
-0.19%
7 ngày qua
-0.055123 SZL
-0.27%
30 ngày qua
+0.169587 SZL
+0.85%
1 năm qua
+0.169587 SZL
+0.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
19.90511303
Hôm nay
20.07470009
Cao nhất
20.12982277
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.85%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/SZL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang SZL.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 19.95684446 SZL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.95684446 SZL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
19.90511303 – 20.12982277 SZL
Năm ổn định +0.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CHF20.0747 SZL
5 CHF100.3735 SZL
10 CHF200.747 SZL
25 CHF501.8675 SZL
50 CHF1003.735 SZL
100 CHF2007.47 SZL
500 CHF10037.35 SZL
1,000 CHF20074.7 SZL
5,000 CHF100373.5 SZL
10,000 CHF200747 SZL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SZL → CHF)

Số tiềnTỷ giá
1 SZL0.049814 CHF
5 SZL0.24907 CHF
10 SZL0.498139 CHF
25 SZL1.245349 CHF
50 SZL2.490697 CHF
100 SZL4.98 CHF
500 SZL24.91 CHF
1,000 SZL49.81 CHF
5,000 SZL249.07 CHF
10,000 SZL498.14 CHF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CHF = 0.04968 SZL--
2026-10-271 CHF = 0.04968 SZL+0%
2026-10-281 CHF = 0.04972 SZL+0.08%
2026-10-291 CHF = 0.04981 SZL+0.18%