Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Lilangeni Swaziland được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SZL sang CHF

Cập nhật
Lilangeni Swaziland 1 SZL = Franc Thụy sĩ 0.04981394 CHF
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CHF0.04971709 Hiện tại CHF0.04981394 Cao nhất CHF0.04981394
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá SZL sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SZL/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SZL sang CHF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04981394 CHF
2026-10-29
24 giờ qua
+0.000097 CHF
+0.19%
7 ngày qua
+0.000136 CHF
+0.27%
30 ngày qua
-0.000424 CHF
-0.84%
1 năm qua
-0.000424 CHF
-0.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.04967754
Hôm nay
0.04981394
Cao nhất
0.05023835
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.84%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SZL/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SZL sang CHF.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.05010914 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05010914 CHF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.04967754 – 0.05023835 CHF
Năm ổn định -0.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SZL0.0498 CHF
5 SZL0.2491 CHF
10 SZL0.4981 CHF
25 SZL1.2453 CHF
50 SZL2.4907 CHF
100 SZL4.98 CHF
500 SZL24.91 CHF
1,000 SZL49.81 CHF
5,000 SZL249.07 CHF
10,000 SZL498.14 CHF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CHF → SZL)

Số tiềnTỷ giá
1 CHF20.0747 SZL
5 CHF100.3735 SZL
10 CHF200.747001 SZL
25 CHF501.867502 SZL
50 CHF1003.735005 SZL
100 CHF2007.47 SZL
500 CHF10037.35 SZL
1,000 CHF20074.7 SZL
5,000 CHF100373.5 SZL
10,000 CHF200747 SZL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SZL = 20.12982 CHF--
2026-10-271 SZL = 20.12982 CHF+0%
2026-10-281 SZL = 20.11381 CHF-0.08%
2026-10-291 SZL = 20.0747 CHF-0.19%