Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CLF sang RON

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Leu Romania 191.6374494 RON
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất lei191.6374494 Hiện tại lei191.6374494 Cao nhất lei192.14802513
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
191.6374494 RON
2026-11-01
24 giờ qua
-0.510576 RON
-0.27%
7 ngày qua
+0.759643 RON
+0.40%
30 ngày qua
-0.984087 RON
-0.51%
1 năm qua
-0.984087 RON
-0.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
189.64643779
Hôm nay
191.6374494
Cao nhất
192.92025525
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.51%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang RON.

9 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 192.17686321 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 192.17686321 RON
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
189.64643779 – 192.92025525 RON
Năm ổn định -0.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CLF191.6374 RON
5 CLF958.1872 RON
10 CLF1916.3745 RON
25 CLF4790.9362 RON
50 CLF9581.8725 RON
100 CLF19163.74 RON
500 CLF95818.72 RON
1,000 CLF191637.45 RON
5,000 CLF958187.25 RON
10,000 CLF1916374.49 RON

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RON → CLF)

Số tiềnTỷ giá
1 RON0.005218 CLF
5 RON0.026091 CLF
10 RON0.052182 CLF
25 RON0.130455 CLF
50 RON0.260909 CLF
100 RON0.52 CLF
500 RON2.61 CLF
1,000 RON5.22 CLF
5,000 RON26.09 CLF
10,000 RON52.18 CLF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CLF = 0.00524 RON--
2026-10-271 CLF = 0.00524 RON+0%
2026-10-281 CLF = 0.00527 RON+0.57%
2026-10-291 CLF = 0.00521 RON-1.14%
2026-10-301 CLF = 0.00518 RON-0.58%
2026-10-311 CLF = 0.0052 RON+0.39%
2026-11-011 CLF = 0.00522 RON+0.38%