Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CLF sang RON
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CLF/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang RON.
189.64643779 Hôm nay
191.6374494 Cao nhất
192.92025525
Lịch sử tỷ giá CLF/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang RON.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CLF | 191.6374 RON |
| 5 CLF | 958.1872 RON |
| 10 CLF | 1916.3745 RON |
| 25 CLF | 4790.9362 RON |
| 50 CLF | 9581.8725 RON |
| 100 CLF | 19163.74 RON |
| 500 CLF | 95818.72 RON |
| 1,000 CLF | 191637.45 RON |
| 5,000 CLF | 958187.25 RON |
| 10,000 CLF | 1916374.49 RON |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RON → CLF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 0.005218 CLF |
| 5 RON | 0.026091 CLF |
| 10 RON | 0.052182 CLF |
| 25 RON | 0.130455 CLF |
| 50 RON | 0.260909 CLF |
| 100 RON | 0.52 CLF |
| 500 RON | 2.61 CLF |
| 1,000 RON | 5.22 CLF |
| 5,000 RON | 26.09 CLF |
| 10,000 RON | 52.18 CLF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CLF = 0.00524 RON | -- |
| 2026-10-27 | 1 CLF = 0.00524 RON | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CLF = 0.00527 RON | +0.57% |
| 2026-10-29 | 1 CLF = 0.00521 RON | -1.14% |
| 2026-10-30 | 1 CLF = 0.00518 RON | -0.58% |
| 2026-10-31 | 1 CLF = 0.0052 RON | +0.39% |
| 2026-11-01 | 1 CLF = 0.00522 RON | +0.38% |