Tỷ giá Leu Romania sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang CLF

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00519153 CLF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất UF0.00519153 Hiện tại UF0.00519153 Cao nhất UF0.00519153
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang CLF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00519153 CLF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CLF
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CLF
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CLF
0.00%
1 năm qua
0.000000 CLF
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00519153
Hôm nay
0.00519153
Cao nhất
0.00519153
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang CLF.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00519153 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00519153 CLF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00519153 – 0.00519153 CLF
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON0.0052 CLF
5 RON0.026 CLF
10 RON0.0519 CLF
25 RON0.1298 CLF
50 RON0.2596 CLF
100 RON0.52 CLF
500 RON2.6 CLF
1,000 RON5.19 CLF
5,000 RON25.96 CLF
10,000 RON51.92 CLF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 RON = 192.62154 CLF+0%
2026-10-111 RON = 192.62154 CLF+0%
2026-10-111 RON = 192.62154 CLF+0%
2026-10-111 RON = 192.62154 CLF+0%
2026-10-111 RON = 192.62154 CLF+0%
2026-10-121 RON = 192.62154 CLF+0%
2026-10-121 RON = 192.62154 CLF+0%
2026-10-121 RON = 192.62154 CLF+0%
2026-10-121 RON = 192.62154 CLF+0%
2026-10-121 RON = 192.62154 CLF+0%