Tỷ giá Nhân dân tệ sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CNY sang HUF

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Forint Hungary 49.30357271 HUF
+0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Ft49.13820114 Hiện tại Ft49.30357271 Cao nhất Ft49.30357271
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang HUF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
49.30357271 HUF
2026-10-29
24 giờ qua
+0.165372 HUF
+0.34%
7 ngày qua
+0.306674 HUF
+0.63%
30 ngày qua
+1.223627 HUF
+2.54%
1 năm qua
+2.307483 HUF
+4.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
44.44902445
Hôm nay
49.30357271
Cao nhất
49.73574342
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.35%
Tháng 11
+1.30%
Tháng 12
-1.78%
Tháng 1
+0.33%
Tháng 2
+2.32%
Tháng 3
-4.63%
Tháng 4
-1.27%
Tháng 5
+2.33%
Tháng 6
+2.11%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+2.20%
Tháng 9
+1.71%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang HUF.

1322 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 55.31524633 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 55.31524633 HUF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
48.39625355 – 61.75011539 HUF
Năm biến động +6.93%
2023
Tỷ giá trung bình 49.90230394 HUF
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
46.27902659 – 55.35456951 HUF
Năm biến động -10.40%
2024
Tỷ giá trung bình 50.77582047 HUF
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
48.16717315 – 54.84589626 HUF
Năm biến động +11.11%
2025
Tỷ giá trung bình 49.08032538 HUF
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
46.21773236 – 55.32626285 HUF
Năm biến động -14.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 46.89398915 HUF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
44.44902445 – 49.73574342 HUF
CNY tăng giá +5.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CNY49.3036 HUF
5 CNY246.5179 HUF
10 CNY493.0357 HUF
25 CNY1232.5893 HUF
50 CNY2465.1786 HUF
100 CNY4930.36 HUF
500 CNY24651.79 HUF
1,000 CNY49303.57 HUF
5,000 CNY246517.86 HUF
10,000 CNY493035.73 HUF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HUF → CNY)

Số tiềnTỷ giá
1 HUF0.020283 CNY
5 HUF0.101413 CNY
10 HUF0.202825 CNY
25 HUF0.507063 CNY
50 HUF1.014125 CNY
100 HUF2.03 CNY
500 HUF10.14 CNY
1,000 HUF20.28 CNY
5,000 HUF101.41 CNY
10,000 HUF202.83 CNY

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-191 CNY = 0.02064 HUF--
2026-10-201 CNY = 0.02054 HUF-0.48%
2026-10-211 CNY = 0.02055 HUF+0.05%
2026-10-221 CNY = 0.02041 HUF-0.68%
2026-10-231 CNY = 0.02036 HUF-0.24%
2026-10-261 CNY = 0.0203 HUF-0.29%
2026-10-271 CNY = 0.02042 HUF+0.59%
2026-10-271 CNY = 0.02042 HUF+0%
2026-10-281 CNY = 0.02035 HUF-0.34%
2026-10-291 CNY = 0.02028 HUF-0.34%