Tỷ giá Forint Hungary sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HUF sang CNY

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Nhân dân tệ 0.02035077 CNY
-0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥0.02035077 Hiện tại ¥0.02035077 Cao nhất ¥0.02035077
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang CNY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02035077 CNY
2026-10-28
24 giờ qua
-0.00007 CNY
-0.34%
7 ngày qua
-0.000197 CNY
-0.96%
30 ngày qua
-0.000448 CNY
-2.15%
1 năm qua
-0.000919 CNY
-4.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02010626
Hôm nay
0.02035077
Cao nhất
0.02249768
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.37%
Tháng 11
-1.29%
Tháng 12
+1.81%
Tháng 1
-0.32%
Tháng 2
-2.27%
Tháng 3
+4.86%
Tháng 4
+1.28%
Tháng 5
-2.28%
Tháng 6
-2.06%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-2.15%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang CNY.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0213465 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HUF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01814128 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0161943 – 0.02066276 CNY
Năm biến động -6.48%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02007207 CNY
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.01806536 – 0.02160806 CNY
Năm biến động +11.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01971213 CNY
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.0182329 – 0.02076103 CNY
Năm biến động -10.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02042762 CNY
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.0180746 – 0.02163672 CNY
Năm biến động +17.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0213465 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02010626 – 0.02249768 CNY
HUF giảm giá -4.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HUF0.0204 CNY
5 HUF0.1018 CNY
10 HUF0.2035 CNY
25 HUF0.5088 CNY
50 HUF1.0175 CNY
100 HUF2.04 CNY
500 HUF10.18 CNY
1,000 HUF20.35 CNY
5,000 HUF101.75 CNY
10,000 HUF203.51 CNY

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CNY → HUF)

Số tiềnTỷ giá
1 CNY49.138201 HUF
5 CNY245.691006 HUF
10 CNY491.382011 HUF
25 CNY1228.455028 HUF
50 CNY2456.910057 HUF
100 CNY4913.82 HUF
500 CNY24569.1 HUF
1,000 CNY49138.2 HUF
5,000 CNY245691.01 HUF
10,000 CNY491382.01 HUF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-191 HUF = 48.45899 CNY--
2026-10-201 HUF = 48.69272 CNY+0.48%
2026-10-211 HUF = 48.66764 CNY-0.05%
2026-10-221 HUF = 48.9969 CNY+0.68%
2026-10-231 HUF = 49.11997 CNY+0.25%
2026-10-261 HUF = 49.25391 CNY+0.27%
2026-10-271 HUF = 48.96943 CNY-0.58%
2026-10-271 HUF = 48.96943 CNY+0%
2026-10-281 HUF = 49.1382 CNY+0.34%