Tỷ giá Nhân dân tệ sang Shilling Uganda hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Shilling Uganda hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CNY sang UGX

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Shilling Uganda 645.97246013 UGX
+2.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất USh632.78006272 Hiện tại USh645.97246013 Cao nhất USh645.97246013
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Shilling Uganda

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/UGX

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang UGX.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
645.97246013 UGX
2026-10-29
24 giờ qua
+13.192397 UGX
+2.08%
7 ngày qua
-3.416759 UGX
-0.53%
30 ngày qua
+50.451369 UGX
+8.47%
1 năm qua
+50.451369 UGX
+8.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
595.52109105
Hôm nay
645.97246013
Cao nhất
649.38921917
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+8.47%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/UGX trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang UGX.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 607.73650336 UGX
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 607.73650336 UGX
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
595.52109105 – 649.38921917 UGX
CNY tăng giá +8.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CNY645.9725 UGX
5 CNY3229.8623 UGX
10 CNY6459.7246 UGX
25 CNY16149.3115 UGX
50 CNY32298.623 UGX
100 CNY64597.25 UGX
500 CNY322986.23 UGX
1,000 CNY645972.46 UGX
5,000 CNY3229862.3 UGX
10,000 CNY6459724.6 UGX

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UGX → CNY)

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.001548 CNY
5 UGX0.00774 CNY
10 UGX0.015481 CNY
25 UGX0.038701 CNY
50 UGX0.077403 CNY
100 UGX0.15 CNY
500 UGX0.77 CNY
1,000 UGX1.55 CNY
5,000 UGX7.74 CNY
10,000 UGX15.48 CNY

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CNY = 0.00154 UGX--
2026-10-271 CNY = 0.00154 UGX+0%
2026-10-281 CNY = 0.00158 UGX+2.6%
2026-10-291 CNY = 0.00155 UGX-1.9%