Tỷ giá Shilling Uganda sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Shilling Uganda sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Uganda được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UGX sang CNY

Cập nhật
Shilling Uganda 1 UGX = Nhân dân tệ 0.00154805 CNY
-2.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥0.00154805 Hiện tại ¥0.00154805 Cao nhất ¥0.00158033
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá UGX sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UGX/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UGX sang CNY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00154805 CNY
2026-10-29
24 giờ qua
-0.000032 CNY
-2.04%
7 ngày qua
+0.000008 CNY
+0.53%
30 ngày qua
-0.000131 CNY
-7.81%
1 năm qua
-0.000131 CNY
-7.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00153991
Hôm nay
0.00154805
Cao nhất
0.0016792
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-7.81%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UGX/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UGX sang CNY.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00164741 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UGX giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00164741 CNY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00153991 – 0.0016792 CNY
UGX giảm giá -7.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.0015 CNY
5 UGX0.0077 CNY
10 UGX0.0155 CNY
25 UGX0.0387 CNY
50 UGX0.0774 CNY
100 UGX0.15 CNY
500 UGX0.77 CNY
1,000 UGX1.55 CNY
5,000 UGX7.74 CNY
10,000 UGX15.48 CNY

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CNY → UGX)

Số tiềnTỷ giá
1 CNY645.97246 UGX
5 CNY3229.862301 UGX
10 CNY6459.724601 UGX
25 CNY16149.311503 UGX
50 CNY32298.623007 UGX
100 CNY64597.25 UGX
500 CNY322986.23 UGX
1,000 CNY645972.46 UGX
5,000 CNY3229862.3 UGX
10,000 CNY6459724.6 UGX

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UGX = 649.38922 CNY--
2026-10-271 UGX = 649.38922 CNY+0%
2026-10-281 UGX = 632.78006 CNY-2.56%
2026-10-291 UGX = 645.97246 CNY+2.08%