Tỷ giá Peso Colombia sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang MOP
Cập nhật
1
COP
=
0.00249752
MOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 COP = MOP$0.00249752 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = $400.39727334 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
MOP$0.00249752
Hiện tại
MOP$0.00249752
Cao nhất
MOP$0.00249752
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00249752 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.000034 MOP
+1.37%
30 ngày qua
-0.000124 MOP
-4.75%
1 năm qua
+0.000456 MOP
+22.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.00204066 Hôm nay
0.00249752 Cao nhất
0.00265555
0.00204066 Hôm nay
0.00249752 Cao nhất
0.00265555
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.24%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
+2.94%
Tháng 1
-1.95%
Tháng 2
+2.44%
Tháng 3
+1.23%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.07%
Tháng 6
+9.82%
Tháng 7
-1.33%
Tháng 8
-3.25%
Tháng 9
+2.50%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang MOP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0023277 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.00195121 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00178815
–
0.0021422
MOP
Năm biến động
-13.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00198497 MOP
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.00180689
–
0.00216599
MOP
Năm biến động
+17.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0023277 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00211933
–
0.00265555
MOP
Năm biến động
+17.39%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.