Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang COP
Cập nhật
1
MOP
=
400.39727334
COP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = $400.39727334 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = MOP$0.00249752 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$400.39727334
Hiện tại
$400.39727334
Cao nhất
$400.39727334
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
400.39727334 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-5.488146 COP
-1.35%
30 ngày qua
+19.004253 COP
+4.98%
1 năm qua
-89.340442 COP
-18.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
376.5698008 Hôm nay
400.39727334 Cao nhất
490.03818866
376.5698008 Hôm nay
400.39727334 Cao nhất
490.03818866
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.14%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
-2.86%
Tháng 1
+1.99%
Tháng 2
-2.38%
Tháng 3
-1.22%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-6.61%
Tháng 6
-8.94%
Tháng 7
+1.35%
Tháng 8
+3.35%
Tháng 9
-2.44%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang COP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 513.81745042 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
513.81745042 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
466.81045852
–
559.23693971
COP
Năm biến động
+15.20%
2025
Tỷ giá trung bình
504.72732174 COP
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
461.6830594
–
553.43580013
COP
Năm biến động
-15.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
431.73703503 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
376.5698008
–
471.84699106
COP
Năm biến động
-14.81%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.