Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Koruna Cộng hòa Séc được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CZK sang SLE

Cập nhật
Koruna Cộng hòa Séc 1 CZK = Leone Sierra Leone 1.12957798 SLE
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le1.12957798 Hiện tại Le1.12957798 Cao nhất Le1.12957798
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá CZK sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CZK/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CZK sang SLE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.12957798 SLE
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SLE
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SLE
0.00%
1 năm qua
0.000000 SLE
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.12957798
Hôm nay
1.12957798
Cao nhất
1.12957798
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CZK/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CZK sang SLE.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.12957798 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.12957798 SLE
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.12957798 – 1.12957798 SLE
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CZK1.1296 SLE
5 CZK5.6479 SLE
10 CZK11.2958 SLE
25 CZK28.2394 SLE
50 CZK56.4789 SLE
100 CZK112.96 SLE
500 CZK564.79 SLE
1,000 CZK1129.58 SLE
5,000 CZK5647.89 SLE
10,000 CZK11295.78 SLE

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CZK = 0.88529 SLE+0%
2026-10-111 CZK = 0.88529 SLE+0%
2026-10-111 CZK = 0.88529 SLE+0%
2026-10-111 CZK = 0.88529 SLE+0%
2026-10-111 CZK = 0.88529 SLE+0%
2026-10-121 CZK = 0.88529 SLE+0%
2026-10-121 CZK = 0.88529 SLE+0%
2026-10-121 CZK = 0.88529 SLE+0%
2026-10-121 CZK = 0.88529 SLE+0%
2026-10-121 CZK = 0.88529 SLE+0%