10,000 Bảng Ai Cập sang Yên Nhật

Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại10,000 Bảng Ai Cập sang Yên Nhật theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.

Chuyển đổi 10,000 EGP sang JPY

Cập nhật
Bảng Ai Cập 10,000 EGP = Yên Nhật 28,108.75 JPY
−1.08 JPY · 24 giờ qua (−)
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥28,108.75 Hiện tại ¥28,108.75 Cao nhất ¥28,109.82
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá EGP sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 10,000 EGP sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
28,108.75 JPY
2026-11-03
24 giờ qua
−1.08 JPY
−
7 ngày qua
−66.78 JPY
−0.24%
30 ngày qua
−2,109.69 JPY
−6.98%
1 năm qua
−2,109.69 JPY
−6.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
27,979
Hôm nay
28,108.75
Cao nhất
30,218.44
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.98%
Tháng 10
Tháng 11