9,000 Bảng Ai Cập sang Yên Nhật

Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại9,000 Bảng Ai Cập sang Yên Nhật theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.

Chuyển đổi 9,000 EGP sang JPY

Cập nhật
Bảng Ai Cập 9,000 EGP = Yên Nhật 25,297.87 JPY
−0.972 JPY · 24 giờ qua (−)
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥25,297.87 Hiện tại ¥25,297.87 Cao nhất ¥25,298.84
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá EGP sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 9,000 EGP sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
25,297.87 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
−0.972 JPY
−
7 ngày qua
−60.102 JPY
−0.24%
30 ngày qua
−1,898.72 JPY
−6.98%
1 năm qua
−1,898.72 JPY
−6.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
25,181.1
Hôm nay
25,297.87
Cao nhất
27,196.59
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.98%
Tháng 10
Tháng 11