Tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Ai Cập hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại JPY sang EGP
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá JPY/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang EGP.
0.33092378 Hôm nay
0.34035129 Cao nhất
0.35741087
Lịch sử tỷ giá JPY/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang EGP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 JPY | 0.3404 EGP |
| 5 JPY | 1.7018 EGP |
| 10 JPY | 3.4035 EGP |
| 25 JPY | 8.5088 EGP |
| 50 JPY | 17.0176 EGP |
| 100 JPY | 34.04 EGP |
| 500 JPY | 170.18 EGP |
| 1,000 JPY | 340.35 EGP |
| 5,000 JPY | 1701.76 EGP |
| 10,000 JPY | 3403.51 EGP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (EGP → JPY)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 EGP | 2.938141 JPY |
| 5 EGP | 14.690704 JPY |
| 10 EGP | 29.381408 JPY |
| 25 EGP | 73.453519 JPY |
| 50 EGP | 146.907038 JPY |
| 100 EGP | 293.81 JPY |
| 500 EGP | 1469.07 JPY |
| 1,000 EGP | 2938.14 JPY |
| 5,000 EGP | 14690.7 JPY |
| 10,000 EGP | 29381.41 JPY |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 JPY = 2.81376 EGP | -0.04% |
| 2026-10-31 | 1 JPY = 2.8172 EGP | +0.12% |
| 2026-11-01 | 1 JPY = 2.81098 EGP | -0.22% |
| 2026-11-02 | 1 JPY = 2.81087 EGP | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 JPY = 2.81505 EGP | +0.15% |
| 2026-11-04 | 1 JPY = 2.84932 EGP | +1.22% |
| 2026-11-05 | 1 JPY = 2.86071 EGP | +0.4% |
| 2026-11-06 | 1 JPY = 2.89172 EGP | +1.08% |
| 2026-11-07 | 1 JPY = 2.92826 EGP | +1.26% |
| 2026-11-08 | 1 JPY = 2.93814 EGP | +0.34% |