Tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Ai Cập hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại JPY sang EGP

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Bảng Ai Cập 0.34035129 EGP
-0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.34035129 Hiện tại £0.34035129 Cao nhất £0.34149936
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang EGP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34035129 EGP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001148 EGP
-0.34%
7 ngày qua
-0.015396 EGP
-4.33%
30 ngày qua
+0.009428 EGP
+2.85%
1 năm qua
+0.009428 EGP
+2.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.33092378
Hôm nay
0.34035129
Cao nhất
0.35741087
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+7.50%
Tháng 10
-4.33%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang EGP.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.34226522 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34226522 EGP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.33092378 – 0.35741087 EGP
JPY tăng giá +2.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 JPY0.3404 EGP
5 JPY1.7018 EGP
10 JPY3.4035 EGP
25 JPY8.5088 EGP
50 JPY17.0176 EGP
100 JPY34.04 EGP
500 JPY170.18 EGP
1,000 JPY340.35 EGP
5,000 JPY1701.76 EGP
10,000 JPY3403.51 EGP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (EGP → JPY)

Số tiềnTỷ giá
1 EGP2.938141 JPY
5 EGP14.690704 JPY
10 EGP29.381408 JPY
25 EGP73.453519 JPY
50 EGP146.907038 JPY
100 EGP293.81 JPY
500 EGP1469.07 JPY
1,000 EGP2938.14 JPY
5,000 EGP14690.7 JPY
10,000 EGP29381.41 JPY

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 JPY = 2.81376 EGP-0.04%
2026-10-311 JPY = 2.8172 EGP+0.12%
2026-11-011 JPY = 2.81098 EGP-0.22%
2026-11-021 JPY = 2.81087 EGP+-0%
2026-11-031 JPY = 2.81505 EGP+0.15%
2026-11-041 JPY = 2.84932 EGP+1.22%
2026-11-051 JPY = 2.86071 EGP+0.4%
2026-11-061 JPY = 2.89172 EGP+1.08%
2026-11-071 JPY = 2.92826 EGP+1.26%
2026-11-081 JPY = 2.93814 EGP+0.34%