Tỷ giá Euro sang Tenge Kazakhstan hôm nay

Tỷ giá Euro sang Tenge Kazakhstan hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại EUR sang KZT

Cập nhật
Euro 1 EUR = Tenge Kazakhstan 507.94749196 KZT
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₸507.94749196 Hiện tại ₸507.94749196 Cao nhất ₸508.54832955
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Tenge Kazakhstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/KZT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang KZT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
507.94749196 KZT
2026-10-30
24 giờ qua
-0.600838 KZT
-0.12%
7 ngày qua
+0.600224 KZT
+0.12%
30 ngày qua
+3.814581 KZT
+0.76%
1 năm qua
+3.814581 KZT
+0.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
504.13291119
Hôm nay
507.94749196
Cao nhất
508.54832955
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.76%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/KZT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang KZT.

7 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 505.03725922 KZT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 505.03725922 KZT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
504.13291119 – 508.54832955 KZT
Năm ổn định +0.76%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 EUR507.9475 KZT
5 EUR2539.7375 KZT
10 EUR5079.4749 KZT
25 EUR12698.6873 KZT
50 EUR25397.3746 KZT
100 EUR50794.75 KZT
500 EUR253973.75 KZT
1,000 EUR507947.49 KZT
5,000 EUR2539737.46 KZT
10,000 EUR5079474.92 KZT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KZT → EUR)

Số tiềnTỷ giá
1 KZT0.001969 EUR
5 KZT0.009844 EUR
10 KZT0.019687 EUR
25 KZT0.049218 EUR
50 KZT0.098435 EUR
100 KZT0.2 EUR
500 KZT0.98 EUR
1,000 KZT1.97 EUR
5,000 KZT9.84 EUR
10,000 KZT19.69 EUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 EUR = 0.00197 KZT--
2026-10-271 EUR = 0.00197 KZT+0%
2026-10-281 EUR = 0.00198 KZT+0.51%
2026-10-291 EUR = 0.00197 KZT-0.51%
2026-10-301 EUR = 0.00197 KZT+0%