Tỷ giá Euro sang Tenge Kazakhstan hôm nay
Tỷ giá Euro sang Tenge Kazakhstan hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại EUR sang KZT
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Tenge Kazakhstan
Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá EUR/KZT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang KZT.
504.13291119 Hôm nay
507.94749196 Cao nhất
508.54832955
Lịch sử tỷ giá EUR/KZT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang KZT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 EUR | 507.9475 KZT |
| 5 EUR | 2539.7375 KZT |
| 10 EUR | 5079.4749 KZT |
| 25 EUR | 12698.6873 KZT |
| 50 EUR | 25397.3746 KZT |
| 100 EUR | 50794.75 KZT |
| 500 EUR | 253973.75 KZT |
| 1,000 EUR | 507947.49 KZT |
| 5,000 EUR | 2539737.46 KZT |
| 10,000 EUR | 5079474.92 KZT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KZT → EUR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KZT | 0.001969 EUR |
| 5 KZT | 0.009844 EUR |
| 10 KZT | 0.019687 EUR |
| 25 KZT | 0.049218 EUR |
| 50 KZT | 0.098435 EUR |
| 100 KZT | 0.2 EUR |
| 500 KZT | 0.98 EUR |
| 1,000 KZT | 1.97 EUR |
| 5,000 KZT | 9.84 EUR |
| 10,000 KZT | 19.69 EUR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 EUR = 0.00197 KZT | -- |
| 2026-10-27 | 1 EUR = 0.00197 KZT | +0% |
| 2026-10-28 | 1 EUR = 0.00198 KZT | +0.51% |
| 2026-10-29 | 1 EUR = 0.00197 KZT | -0.51% |
| 2026-10-30 | 1 EUR = 0.00197 KZT | +0% |