Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Euro hôm nay
Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Tenge Kazakhstan được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KZT sang EUR
Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá KZT sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KZT/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KZT sang EUR.
0.00196638 Hôm nay
0.00197802 Cao nhất
0.0019836
Lịch sử tỷ giá KZT/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KZT sang EUR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KZT | 0.002 EUR |
| 5 KZT | 0.0099 EUR |
| 10 KZT | 0.0198 EUR |
| 25 KZT | 0.0495 EUR |
| 50 KZT | 0.0989 EUR |
| 100 KZT | 0.2 EUR |
| 500 KZT | 0.99 EUR |
| 1,000 KZT | 1.98 EUR |
| 5,000 KZT | 9.89 EUR |
| 10,000 KZT | 19.78 EUR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (EUR → KZT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 EUR | 505.555913 KZT |
| 5 EUR | 2527.779563 KZT |
| 10 EUR | 5055.559126 KZT |
| 25 EUR | 12638.897815 KZT |
| 50 EUR | 25277.79563 KZT |
| 100 EUR | 50555.59 KZT |
| 500 EUR | 252777.96 KZT |
| 1,000 EUR | 505555.91 KZT |
| 5,000 EUR | 2527779.56 KZT |
| 10,000 EUR | 5055559.13 KZT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KZT = 507.34727 EUR | -- |
| 2026-10-27 | 1 KZT = 507.34727 EUR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KZT = 504.84812 EUR | -0.49% |
| 2026-10-29 | 1 KZT = 508.54833 EUR | +0.73% |
| 2026-10-30 | 1 KZT = 507.94749 EUR | -0.12% |
| 2026-10-31 | 1 KZT = 505.55591 EUR | -0.47% |