Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Euro hôm nay

Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Tenge Kazakhstan được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KZT sang EUR

Cập nhật
Tenge Kazakhstan 1 KZT = Euro 0.00197802 EUR
+0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất €0.00196871 Hiện tại €0.00197802 Cao nhất €0.00197802
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá KZT sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KZT/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KZT sang EUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00197802 EUR
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000009 EUR
+0.47%
7 ngày qua
+0.000007 EUR
+0.35%
30 ngày qua
-0.000006 EUR
-0.28%
1 năm qua
-0.000006 EUR
-0.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00196638
Hôm nay
0.00197802
Cao nhất
0.0019836
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.28%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KZT/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KZT sang EUR.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00197996 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00197996 EUR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00196638 – 0.0019836 EUR
Năm ổn định -0.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KZT0.002 EUR
5 KZT0.0099 EUR
10 KZT0.0198 EUR
25 KZT0.0495 EUR
50 KZT0.0989 EUR
100 KZT0.2 EUR
500 KZT0.99 EUR
1,000 KZT1.98 EUR
5,000 KZT9.89 EUR
10,000 KZT19.78 EUR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (EUR → KZT)

Số tiềnTỷ giá
1 EUR505.555913 KZT
5 EUR2527.779563 KZT
10 EUR5055.559126 KZT
25 EUR12638.897815 KZT
50 EUR25277.79563 KZT
100 EUR50555.59 KZT
500 EUR252777.96 KZT
1,000 EUR505555.91 KZT
5,000 EUR2527779.56 KZT
10,000 EUR5055559.13 KZT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KZT = 507.34727 EUR--
2026-10-271 KZT = 507.34727 EUR+0%
2026-10-281 KZT = 504.84812 EUR-0.49%
2026-10-291 KZT = 508.54833 EUR+0.73%
2026-10-301 KZT = 507.94749 EUR-0.12%
2026-10-311 KZT = 505.55591 EUR-0.47%