Bảng tỷ giá cho Dirham UAE - Thái Bình Dương và Trung Đông
Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Dirham UAE sang Thái Bình Dương và Trung Đông. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.
| Từ |
|---|
| Dirham UAE (AED) |
| Đến | Tỷ giá (24h) | Chuyển đổi |
|---|---|---|
|
|
0.39 | AED/AUD |
|
|
0.102 | AED/BHD |
|
|
0.834 | AED/ILS |
|
|
0.193 | AED/JOD |
|
|
122.5 ↓ -0.234142 | AED/KZT |
|
|
0.0845 ↑ 0.000218 | AED/KWD |
|
|
24,370.3 ↓ -65.695289 | AED/LBP |
|
|
0.485 | AED/NZD |
|
|
0.105 ↓ -0.000105 | AED/OMR |
|
|
0.991 | AED/QAR |
|
|
0.747 ↓ -0.010657 | AED/WST |
|
|
1 | AED/SAR |
|
|
2.2 ↓ -0.030564 | AED/SBD |
|
|
0.65 ↓ -0.006231 | AED/TOP |
|
|
0.818 ↑ 0.002674 | AED/TND |
|
|
3,231.6 ↑ 25.790168 | AED/UZS |
|
|
32.7 ↓ -0.032201 | AED/VUV |
|
|
64.3 ↓ -0.074179 | AED/YER |