Bảng tỷ giá cho Dirham UAE - Châu Á

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Dirham UAE sang Châu Á. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Dirham UAE (AED)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 17.6 ↑ 0.088086 AED/AFN
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 98.6 ↑ 0.007467 AED/AMD
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.463 ↓ -0.000243 AED/AZN
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 33.6 ↑ 0.079040 AED/BDT
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 26.4 ↑ 0.079937 AED/BTN
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.349 ↑ 0.000382 AED/BND
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 1,102.7 ↓ -0.317154 AED/KHR
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 1.8 AED/CNY
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 1.8 ↓ -0.003064 AED/CNH
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.613 ↑ 0.000627 AED/FJD
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.708 ↑ 0.001570 AED/GEL
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 2.1 AED/HKD
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 26.4 AED/INR
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 4,871.1 AED/IDR
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 455,979.6 ↓ -15764.270098 AED/IRR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 390.1 ↑ 33.290729 AED/IQD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 43.1 AED/JPY
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 23.8 ↓ -0.005060 AED/KGS
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 6,051 ↓ -60.965285 AED/LAK
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 2.2 AED/MOP
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 1.1 AED/MYR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 4.2 ↓ -0.006804 AED/MVR
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 985.5 ↑ 6.087484 AED/MNT
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 570.7 ↓ -0.977877 AED/MMK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 42.2 ↑ 0.108185 AED/NPR
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 8.7 ↑ 0.025006 AED/TWD
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0 AED/KPW
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 75.4 ↓ -0.010303 AED/PKR
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 17.1 AED/PHP
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.349 AED/SGD
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 365.3 AED/KRW
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 90.1 ↑ 0.036087 AED/LKR
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 33.1 ↓ -3507.891665 AED/SYP
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 2.5 ↑ 0.001998 AED/TJS
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 9.1 AED/THB
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.953 ↑ 0.000782 AED/TMT
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 7,040.4 ↓ -42.326020 AED/VND