Bảng tỷ giá cho Franc Djibouti - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Franc Djibouti sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Franc Djibouti (DJF)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.756 ↑ 0.000072 DJF/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 5.2 ↑ 0.058702 DJF/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.0798 ↑ 0.002530 DJF/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 16.9 ↑ 0.028123 DJF/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 3.3 ↑ 0.012908 DJF/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 3.3 ↑ 0.012908 DJF/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.000139 DJF/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 13 ↑ 0.014501 DJF/CDF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.295 ↑ 0.000859 DJF/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.0844 ↑ 0.000140 DJF/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 0.91 ↑ 0.005090 DJF/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.419 ↑ 0.002648 DJF/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.0665 ↑ 0.000363 DJF/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 49.5 ↑ 0.037701 DJF/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.73 ↑ 0.000121 DJF/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.0931 ↓ -0.000120 DJF/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 0.961 ↑ 0.000824 DJF/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.0361 ↓ -0.000024 DJF/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 25.2 ↑ 0.306205 DJF/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 9.8 ↑ 0.092099 DJF/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.226 ↑ 0.000835 DJF/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.266 ↑ 0.000179 DJF/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.0556 ↓ -0.000377 DJF/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.359 ↑ 0.000220 DJF/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.0931 ↓ -0.000120 DJF/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 7.5 ↑ 0.040914 DJF/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.0254 ↓ -0.000064 DJF/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 8.3 ↑ 0.029234 DJF/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.0823 ↑ 0.001657 DJF/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 138.3 ↓ -0.265662 DJF/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 3.2 ↑ 0.007399 DJF/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.0931 DJF/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 33 ↑ 0.683867 DJF/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 2.9 ↓ -0.510114 DJF/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.0931 ↓ -0.000120 DJF/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 14.8 ↓ -0.034370 DJF/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 22.5 ↓ -0.242643 DJF/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.112 ↑ 0.000277 DJF/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 0.15 ↓ -375.524130 DJF/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.138 ↓ -0.000266 DJF/SLE