Bảng tỷ giá cho Franc Djibouti - Thái Bình Dương và Trung Đông
Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Franc Djibouti sang Thái Bình Dương và Trung Đông. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.
| Từ |
|---|
| Franc Djibouti (DJF) |
| Đến | Tỷ giá (24h) | Chuyển đổi |
|---|---|---|
|
|
0.00806 | DJF/AUD |
|
|
0.00212 ↑ 0.000004 | DJF/BHD |
|
|
0.0172 | DJF/ILS |
|
|
0.00399 ↑ 0.000007 | DJF/JOD |
|
|
2.5 ↓ -0.000621 | DJF/KZT |
|
|
0.00175 ↑ 0.000007 | DJF/KWD |
|
|
503.6 ↓ -0.518023 | DJF/LBP |
|
|
0.01 | DJF/NZD |
|
|
0.00216 ↑ 0.000001 | DJF/OMR |
|
|
0.0205 ↑ 0.000034 | DJF/QAR |
|
|
0.0154 ↓ -0.000194 | DJF/WST |
|
|
0.0211 ↑ 0.000035 | DJF/SAR |
|
|
0.0448 ↓ -0.000556 | DJF/SBD |
|
|
0.0134 ↓ -0.000106 | DJF/TOP |
|
|
0.0169 ↑ 0.000083 | DJF/TND |
|
|
0.0207 ↑ 0.000034 | DJF/AED |
|
|
66.8 ↑ 0.643080 | DJF/UZS |
|
|
0.675 ↑ 0.000458 | DJF/VUV |
|
|
1.3 ↑ 0.000677 | DJF/YER |