Bảng tỷ giá cho Franc Djibouti - Châu Á

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Franc Djibouti sang Châu Á. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Franc Djibouti (DJF)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.365 ↑ 0.002424 DJF/AFN
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 2 ↑ 0.003540 DJF/AMD
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.00956 ↑ 0.000011 DJF/AZN
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 0.693 ↑ 0.002783 DJF/BDT
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.545 ↑ 0.002555 DJF/BTN
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.00721 ↑ 0.000020 DJF/BND
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 22.8 ↑ 0.031340 DJF/KHR
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0377 DJF/CNY
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.0377 DJF/CNH
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.0127 ↑ 0.000034 DJF/FJD
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.0146 ↑ 0.000057 DJF/GEL
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0442 DJF/HKD
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.545 DJF/INR
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 100.7 DJF/IDR
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 9,422.6 ↓ -309.551990 DJF/IRR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 8.1 ↑ 0.700191 DJF/IQD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.891 DJF/JPY
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.492 ↑ 0.000714 DJF/KGS
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 125 ↓ -1.049828 DJF/LAK
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.0455 ↑ 0.000077 DJF/MOP
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.023 DJF/MYR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.0868 DJF/MVR
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 20.4 ↑ 0.159442 DJF/MNT
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 11.8 DJF/MMK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 0.872 ↑ 0.003681 DJF/NPR
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.18 ↑ 0.000815 DJF/TWD
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0 DJF/KPW
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 1.6 ↑ 0.002378 DJF/PKR
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.354 DJF/PHP
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00721 DJF/SGD
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 7.5 DJF/KRW
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 1.9 ↑ 0.003838 DJF/LKR
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 0.685 ↓ -72.366862 DJF/SYP
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.0519 ↑ 0.000128 DJF/TJS
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.189 DJF/THB
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.0197 ↑ 0.000049 DJF/TMT
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 145.5 ↓ -0.631307 DJF/VND